piān
Hán Việt: thiên

篇 (piān) nghĩa là: bài; thiên (lượng từ cho bài văn, bài báo)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(piān) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài; thiên (lượng từ cho bài văn, bài báo). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sheet; piece of writing; bound set of bamboo slips used for record keeping (old).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho 文章, 日记, 报道, 论文.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我写了一篇文章。
Wǒ xiě le yì piān wénzhāng.
Tôi đã viết một bài văn.
这篇日记写得很好。
Zhè piān rìjì xiě de hěn hǎo.
Bài nhật ký này viết rất hay.

Từ liên quan