诈骗
Hán Việt: trá phiến
诈骗 (zhà piàn) nghĩa là: lừa đảo; lừa gạt; chiếm đoạt bằng thủ đoạn
Ý nghĩa của 诈骗
诈骗 (zhà piàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lừa đảo; lừa gạt; chiếm đoạt bằng thủ đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to defraud; to swindle; to blackmail.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ pháp luật, nặng hơn 骗; hay gặp 电信诈骗.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trá phiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lừa đảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诈骗
他因诈骗被判了三年。
Tā yīn zhàpiàn bèi pànle sān nián.
Anh ta vì lừa đảo mà bị xử ba năm tù.
小心网络诈骗电话。
Xiǎoxīn wǎngluò zhàpiàn diànhuà.
Hãy cẩn thận với các cuộc gọi lừa đảo qua mạng.