缺少
Hán Việt: khuyết thiểu
缺少 (quē shǎo) nghĩa là: thiếu; thiếu hụt
Ý nghĩa của 缺少
缺少 (quē shǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiếu; thiếu hụt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lack; shortage of; shortfall.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng với danh từ trừu tượng hoặc số lượng người/vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyết thiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缺少
我们公司缺少有经验的人。
Wǒmen gōngsī quēshǎo yǒu jīngyàn de rén.
Công ty chúng tôi thiếu người có kinh nghiệm.
他的生活缺少运动。
Tā de shēnghuó quēshǎo yùndòng.
Cuộc sống của anh ấy thiếu vận động.