缺乏
Hán Việt: khuyết phạp
缺乏 (quē fá) nghĩa là: thiếu; thiếu thốn; không đủ
Ý nghĩa của 缺乏
缺乏 (quē fá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiếu; thiếu thốn; không đủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shortage; be lacking; to be short of.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 缺乏经验, 缺乏信心; 缺少 dùng rộng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyết phạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缺乏
他缺乏工作经验。
Tā quēfá gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy thiếu kinh nghiệm làm việc.
这个地区严重缺乏水资源。
Zhège dìqū yánzhòng quēfá shuǐ zīyuán.
Khu vực này thiếu nghiêm trọng nguồn nước.