至少
Hán Việt: chí thiểu
至少 (zhì shǎo) nghĩa là: ít nhất; tối thiểu
Ý nghĩa của 至少
至少 (zhì shǎo) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ít nhất; tối thiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at least; (to say the) least.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 最多 (nhiều nhất).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chí thiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ít nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 至少
每天至少要喝八杯水。
Měi tiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ.
Mỗi ngày ít nhất phải uống tám cốc nước.
这条路至少要走一个小时。
Zhè tiáo lù zhìshǎo yào zǒu yí ge xiǎoshí.
Con đường này ít nhất phải đi một tiếng.