青少年
Hán Việt: thanh thiếu niên
青少年 (qīng shào nián) nghĩa là: thanh thiếu niên
Ý nghĩa của 青少年
青少年 (qīng shào nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh thiếu niên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: adolescent; youth; teenager.
💡 Mẹo dùng: Gộp 青年 và 少年, khoảng 12–20 tuổi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh thiếu niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh thiếu niên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 青少年
青少年应该多参加体育活动。
Qīngshàonián yīnggāi duō cānjiā tǐyù huódòng.
Thanh thiếu niên nên tham gia nhiều hoạt động thể thao.
这本书很受青少年的欢迎。
Zhè běn shū hěn shòu qīngshàonián de huānyíng.
Cuốn sách này rất được thanh thiếu niên yêu thích.