缺点
Hán Việt: khuyết điểm
缺点 (quē diǎn) nghĩa là: khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót
Ý nghĩa của 缺点
缺点 (quē diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weak point; fault; shortcoming.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 优点 (ưu điểm).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个缺点, không phải 一缺点. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyết điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khuyết điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缺点
每个人都有缺点。
Měi gè rén dōu yǒu quēdiǎn.
Ai cũng có khuyết điểm.
这个手机的缺点是太贵了。
Zhège shǒujī de quēdiǎn shì tài guì le.
Nhược điểm của chiếc điện thoại này là quá đắt.