伤心
shāng xīn
Hán Việt: thương tâm

伤心 (shāng xīn) nghĩa là: đau lòng; buồn; đau khổ

Ý nghĩa của 伤心

伤心 (shāng xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đau lòng; buồn; đau khổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grieve; to be broken-hearted; to feel deeply hurt.

💡 Mẹo dùng: 为……伤心 = buồn vì việc gì. Mức độ nặng hơn 难过.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thương tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đau lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 伤心

听到这个消息,她伤心地哭了。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā shāngxīn de kū le.
Nghe tin này, cô ấy đau lòng khóc.
你别为这件事伤心了。
Nǐ bié wèi zhè jiàn shì shāngxīn le.
Bạn đừng buồn vì chuyện này nữa.

Từ liên quan