信心
Hán Việt: tín tâm
信心 (xìn xīn) nghĩa là: niềm tin; lòng tin; sự tự tin
Ý nghĩa của 信心
信心 (xìn xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là niềm tin; lòng tin; sự tự tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: confidence; faith (in sb or sth).
💡 Mẹo dùng: 对…有信心 = tự tin về…; 充满信心 = tràn đầy tự tin.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个信心, không phải 一信心. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tín tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niềm tin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 信心
我对这次考试很有信心。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin về kỳ thi lần này.
别失去信心,再试一次。
Bié shīqù xìnxīn, zài shì yí cì.
Đừng mất niềm tin, thử lại lần nữa.