商量
Hán Việt: thương lượng
商量 (shāng liang) nghĩa là: bàn bạc; thương lượng; trao đổi
Ý nghĩa của 商量
商量 (shāng liang) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bàn bạc; thương lượng; trao đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to consult; to talk over; to discuss.
💡 Mẹo dùng: 量 đọc nhẹ. 和/跟……商量 = bàn bạc với ai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bàn bạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 商量
这件事我要和家人商量一下。
Zhè jiàn shì wǒ yào hé jiārén shāngliang yíxià.
Việc này tôi phải bàn bạc với gia đình một chút.
我们商量好了,明天出发。
Wǒmen shāngliang hǎo le, míngtiān chūfā.
Chúng tôi đã bàn xong rồi, mai xuất phát.