放心
Hán Việt: phóng tâm
放心 (fàng xīn) nghĩa là: yên tâm; an tâm
Ý nghĩa của 放心
放心 (fàng xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yên tâm; an tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel relieved; to feel reassured; to be at ease.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 放不下心. Trái nghĩa: 担心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yên tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放心
你放心,我会照顾好她。
Nǐ fàngxīn, wǒ huì zhàogù hǎo tā.
Bạn yên tâm, tôi sẽ chăm sóc cô ấy chu đáo.
孩子一个人在家,我不放心。
Háizi yí ge rén zài jiā, wǒ bú fàngxīn.
Con ở nhà một mình, tôi không yên tâm.