地球
Hán Việt: địa cầu
地球 (dì qiú) nghĩa là: Trái Đất; địa cầu
Ý nghĩa của 地球
地球 (dì qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Trái Đất; địa cầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the Earth; planet.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个地球, không phải 一地球. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Trái Đất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地球
地球是我们的家。
Dìqiú shì wǒmen de jiā.
Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta.
我们要保护地球。
Wǒmen yào bǎohù dìqiú.
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.