排球
Hán Việt: bài cầu
排球 (pái qiú) nghĩa là: bóng chuyền
Ý nghĩa của 排球
排球 (pái qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bóng chuyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: volleyball.
💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm là 打: 打排球.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个排球, không phải 一排球. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bài cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bóng chuyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 排球
她是学校排球队的队长。
Tā shì xuéxiào páiqiú duì de duìzhǎng.
Cô ấy là đội trưởng đội bóng chuyền của trường.
周末我们一起打排球吧。
Zhōumò wǒmen yìqǐ dǎ páiqiú ba.
Cuối tuần chúng ta cùng chơi bóng chuyền nhé.