球迷
Hán Việt: cầu mê
球迷 (qiú mí) nghĩa là: người hâm mộ bóng đá; người mê bóng
Ý nghĩa của 球迷
球迷 (qiú mí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người hâm mộ bóng đá; người mê bóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soccer fan; crazy about ball sports.
💡 Mẹo dùng: X迷 = người mê X: 歌迷, 影迷, 书迷.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个球迷, không phải 一球迷. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cầu mê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người hâm mộ bóng đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 球迷
我爸爸是一个足球迷。
Wǒ bàba shì yí gè zúqiúmí.
Bố tôi là một người mê bóng đá.
球场上坐满了球迷。
Qiúchǎng shàng zuò mǎn le qiúmí.
Sân bóng ngồi kín người hâm mộ.