往往
wǎng wǎng
Hán Việt: vãng vãng

往往 (wǎng wǎng) nghĩa là: thường; thường hay

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 往往

往往 (wǎng wǎng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường; thường hay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: often; frequently.

💡 Mẹo dùng: 往往 nói về quy luật đã xảy ra, không dùng cho tương lai; khác 常常.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vãng vãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 往往

他往往工作到很晚。
Tā wǎngwǎng gōngzuò dào hěn wǎn.
Anh ấy thường làm việc đến rất khuya.
冬天这里往往会下雪。
Dōngtiān zhèlǐ wǎngwǎng huì xiàxuě.
Mùa đông ở đây thường hay có tuyết.

Từ liên quan