xiāng
Hán Việt: hương

香 (xiāng) nghĩa là: thơm; ngon; ngủ say; hương (nhang)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(xiāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thơm; ngon; ngủ say; hương (nhang). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fragrant; sweet smelling; aromatic.

💡 Mẹo dùng: 睡得很香 = ngủ rất say; 香水 = nước hoa.
Lượng từ đi kèm: gēn
Đếm là 一根香, không phải 一香. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thơm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这些花真香!
Zhèxiē huā zhēn xiāng!
Những bông hoa này thơm thật!
妈妈做的饭很香。
Māma zuò de fàn hěn xiāng.
Cơm mẹ nấu rất thơm ngon.

Từ liên quan