限制
xiàn zhì
Hán Việt: hạn chế

限制 (xiàn zhì) nghĩa là: hạn chế; giới hạn

Ý nghĩa của 限制

限制 (xiàn zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạn chế; giới hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to restrict; to limit; to confine.

💡 Mẹo dùng: Vừa động từ vừa danh từ; 受到限制 = bị hạn chế.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个限制, không phải 一限制. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hạn chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạn chế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 限制

父母限制孩子玩手机的时间。
Fùmǔ xiànzhì háizi wán shǒujī de shíjiān.
Bố mẹ hạn chế thời gian chơi điện thoại của con.
这个活动没有年龄限制。
Zhège huódòng méiyǒu niánlíng xiànzhì.
Hoạt động này không có giới hạn độ tuổi.

Từ liên quan