相反
Hán Việt: tương phản
相反 (xiāng fǎn) nghĩa là: trái ngược; ngược lại
Ý nghĩa của 相反
相反 (xiāng fǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trái ngược; ngược lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: opposite; contrary.
💡 Mẹo dùng: Liên từ: 相反 đứng đầu vế sau = ngược lại; 和…相反.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương phản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trái ngược" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 相反
他们两个人的性格完全相反。
Tāmen liǎng gè rén de xìnggé wánquán xiāngfǎn.
Tính cách của hai người họ hoàn toàn trái ngược.
他没有生气,相反,他笑了。
Tā méiyǒu shēngqì, xiāngfǎn, tā xiào le.
Anh ấy không tức giận, ngược lại, anh ấy còn cười.