信用卡
Hán Việt: tín dụng tạp
信用卡 (xìn yòng kǎ) nghĩa là: thẻ tín dụng
Ý nghĩa của 信用卡
信用卡 (xìn yòng kǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẻ tín dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: credit card.
💡 Mẹo dùng: 刷信用卡 = quẹt thẻ tín dụng; 银行卡 = thẻ ngân hàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tín dụng tạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẻ tín dụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 信用卡
可以用信用卡付款吗?
Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
我的信用卡丢了。
Wǒ de xìnyòngkǎ diū le.
Thẻ tín dụng của tôi bị mất rồi.