费用
Hán Việt: phí dụng
费用 (fèi yòng) nghĩa là: chi phí; phí tổn
Ý nghĩa của 费用
费用 (fèi yòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chi phí; phí tổn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cost; expenditure; expense.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 笔.
Lượng từ đi kèm: 笔
Đếm là 一笔费用, không phải 一费用. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phí dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chi phí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 费用
这次旅行的费用很高。
Zhè cì lǚxíng de fèiyòng hěn gāo.
Chi phí của chuyến du lịch này rất cao.
公司会报销所有费用。
Gōngsī huì bàoxiāo suǒyǒu fèiyòng.
Công ty sẽ thanh toán lại toàn bộ chi phí.