兴奋
Hán Việt: hưng phấn
兴奋 (xīng fèn) nghĩa là: hưng phấn; phấn khích; háo hức
Ý nghĩa của 兴奋
兴奋 (xīng fèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hưng phấn; phấn khích; háo hức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: excited; excitement.
💡 Mẹo dùng: 兴奋 mạnh hơn 高兴; 兴奋得 + kết quả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hưng phấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hưng phấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 兴奋
听到这个消息,他非常兴奋。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā fēicháng xīngfèn.
Nghe tin này, anh ấy vô cùng phấn khích.
孩子们兴奋得睡不着。
Háizimen xīngfèn de shuì bu zháo.
Bọn trẻ háo hức đến mức không ngủ được.