性别
Hán Việt: tính biệt
性别 (xìng bié) nghĩa là: giới tính
Ý nghĩa của 性别
性别 (xìng bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giới tính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gender; sex; distinguishing between the sexes.
💡 Mẹo dùng: 性别: 男 (nam) / 女 (nữ); hay gặp trong biểu mẫu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tính biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giới tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 性别
请填写你的姓名和性别。
Qǐng tiánxiě nǐ de xìngmíng hé xìngbié.
Xin điền họ tên và giới tính của bạn.
这份工作不限性别。
Zhè fèn gōngzuò bú xiàn xìngbié.
Công việc này không giới hạn giới tính.