分别
Hán Việt: phân biệt
分别 (fēn bié) nghĩa là: chia tay; lần lượt; phân biệt; khác biệt
Ý nghĩa của 分别
分别 (fēn bié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chia tay; lần lượt; phân biệt; khác biệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to part or leave each other; to distinguish; difference.
💡 Mẹo dùng: Phó từ 分别 = lần lượt, riêng rẽ; động từ = chia tay, phân biệt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chia tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分别
分别十年后,他们又见面了。
Fēnbié shí nián hòu, tāmen yòu jiànmiàn le.
Sau mười năm xa cách, họ lại gặp nhau.
他们分别来自中国和越南。
Tāmen fēnbié láizì Zhōngguó hé Yuènán.
Họ lần lượt đến từ Trung Quốc và Việt Nam.