别人
Hán Việt: biệt nhân
别人 (bié ren) nghĩa là: người khác; người ta
Ý nghĩa của 别人
别人 (bié ren) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là người khác; người ta. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: other people; others; other person.
💡 Mẹo dùng: 人 đọc nhẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biệt nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người khác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 别人
别人的东西不要拿。
Biéren de dōngxi búyào ná.
Đừng lấy đồ của người khác.
他很喜欢帮助别人。
Tā hěn xǐhuan bāngzhù biéren.
Anh ấy rất thích giúp đỡ người khác.