页
Hán Việt: hiệt
页 (yè) nghĩa là: trang; tờ (sách)
Ý nghĩa của 页
页 (yè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang; tờ (sách). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: page; leaf.
💡 Mẹo dùng: Dùng như lượng từ: 第几页, 一页纸.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 页
请打开书的第十页。
Qǐng dǎkāi shū de dì shí yè.
Hãy mở trang mười của sách.
这本书有三百页。
Zhè běn shū yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này có ba trăm trang.