学习
xué xí
Hán Việt: học tập

学习 (xué xí) nghĩa là: học; học tập

Ý nghĩa của 学习

学习 (xué xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là học; học tập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to learn; to study.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ hay nói tắt là 学 (学中文).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "học tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 学习

我在学习汉语。
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Hán.
他学习很好。
Tā xuéxí hěn hǎo.
Anh ấy học rất giỏi.

Từ liên quan