也许
Hán Việt: dã hứa
也许 (yě xǔ) nghĩa là: có lẽ; có thể; biết đâu
Ý nghĩa của 也许
也许 (yě xǔ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là có lẽ; có thể; biết đâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perhaps; maybe.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 可能, 或许; đứng trước động từ hoặc đầu câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dã hứa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có lẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 也许
他也许明天来。
Tā yěxǔ míngtiān lái.
Có lẽ ngày mai anh ấy đến.
也许我说错了。
Yěxǔ wǒ shuō cuò le.
Có lẽ tôi nói sai rồi.