幽默
Hán Việt: u mặc
幽默 (yōu mò) nghĩa là: hài hước; dí dỏm
Ý nghĩa của 幽默
幽默 (yōu mò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hài hước; dí dỏm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (loanword) humor; humorous.
💡 Mẹo dùng: Từ mượn âm nước ngoài; 幽默感 = khiếu hài hước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "u mặc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hài hước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幽默
他是一个很幽默的人。
Tā shì yí ge hěn yōumò de rén.
Anh ấy là một người rất hài hước.
老师说话很幽默。
Lǎoshī shuōhuà hěn yōumò.
Thầy giáo nói chuyện rất dí dỏm.