优秀
Hán Việt: ưu tú
优秀 (yōu xiù) nghĩa là: ưu tú; xuất sắc; giỏi
Ý nghĩa của 优秀
优秀 (yōu xiù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ưu tú; xuất sắc; giỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outstanding; excellent.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng cho người, tác phẩm, thành tích.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ưu tú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ưu tú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 优秀
她是一个优秀的学生。
Tā shì yí ge yōuxiù de xuésheng.
Cô ấy là một học sinh ưu tú.
这个公司有很多优秀的员工。
Zhège gōngsī yǒu hěn duō yōuxiù de yuángōng.
Công ty này có rất nhiều nhân viên xuất sắc.