默默
mò mò
Hán Việt: mặc mặc

默默 (mò mò) nghĩa là: lặng lẽ; âm thầm; im lặng

Ý nghĩa của 默默

默默 (mò mò) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lặng lẽ; âm thầm; im lặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in silence; not speaking.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 地; nhấn mạnh làm việc mà không nói năng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mặc mặc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lặng lẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 默默

他默默地做着这些事。
Tā mòmò de zuò zhe zhèxiē shì.
Anh ấy lặng lẽ làm những việc này.
母亲默默地看着孩子。
Mǔqīn mòmò de kàn zhe háizi.
Người mẹ lặng lẽ nhìn đứa con.

Từ liên quan