潜移默化
Hán Việt: tiềm di mặc hóa
潜移默化 (qián yí mò huà) nghĩa là: mưa dầm thấm lâu; ảnh hưởng dần dần không hay biết
Ý nghĩa của 潜移默化
潜移默化 (qián yí mò huà) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là mưa dầm thấm lâu; ảnh hưởng dần dần không hay biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: imperceptible influence; to influence secretly.
💡 Mẹo dùng: Làm định ngữ với 的 hoặc trạng ngữ với 地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiềm di mặc hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mưa dầm thấm lâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 潜移默化
环境对人有潜移默化的影响。
Huánjìng duì rén yǒu qiányí mòhuà de yǐngxiǎng.
Môi trường ảnh hưởng đến con người một cách âm thầm, dần dần.
父母的行为潜移默化地影响孩子。
Fùmǔ de xíngwéi qiányí mòhuà de yǐngxiǎng háizi.
Hành vi của cha mẹ ảnh hưởng đến con cái theo kiểu mưa dầm thấm lâu.