有趣
yǒu qù
Hán Việt: hữu thú

有趣 (yǒu qù) nghĩa là: thú vị; hay; hấp dẫn

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 有趣

有趣 (yǒu qù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thú vị; hay; hấp dẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: interesting; fascinating; amusing.

💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 有意思; trái nghĩa 无聊.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hữu thú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thú vị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 有趣

这本书很有趣。
Zhè běn shū hěn yǒuqù.
Cuốn sách này rất thú vị.
他是一个有趣的人。
Tā shì yí ge yǒuqù de rén.
Anh ấy là một người thú vị.

Từ liên quan