尤其
Hán Việt: vưu kỳ
尤其 (yóu qí) nghĩa là: đặc biệt là; nhất là
Ý nghĩa của 尤其
尤其 (yóu qí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc biệt là; nhất là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: especially; particularly.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng 尤其是 để nhấn mạnh một phần trong tổng thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vưu kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc biệt là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尤其
我喜欢水果,尤其是苹果。
Wǒ xǐhuan shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
Tôi thích hoa quả, đặc biệt là táo.
这里的冬天很冷,尤其是晚上。
Zhèlǐ de dōngtiān hěn lěng, yóuqí shì wǎnshang.
Mùa đông ở đây rất lạnh, nhất là buổi tối.