有名
Hán Việt: hữu danh
有名 (yǒu míng) nghĩa là: nổi tiếng
Ý nghĩa của 有名
有名 (yǒu míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nổi tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: famous; well-known.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa: 著名 (trang trọng hơn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu danh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nổi tiếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 有名
这家饭店很有名。
Zhè jiā fàndiàn hěn yǒumíng.
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
他是一位有名的医生。
Tā shì yí wèi yǒumíng de yīshēng.
Ông ấy là một bác sĩ nổi tiếng.