有利
Hán Việt: hữu lợi
有利 (yǒu lì) nghĩa là: có lợi; thuận lợi
Ý nghĩa của 有利
有利 (yǒu lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là có lợi; thuận lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: advantageous; to have advantages; favorable.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 对……有利 / 有利于……. Trái nghĩa: 不利.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 有利
运动对健康有利。
Yùndòng duì jiànkāng yǒulì.
Vận động có lợi cho sức khỏe.
这个决定对公司有利。
Zhège juédìng duì gōngsī yǒulì.
Quyết định này có lợi cho công ty.