固有
Hán Việt: cố hữu
固有 (gù yǒu) nghĩa là: vốn có; sẵn có; cố hữu
Ý nghĩa của 固有
固有 (gù yǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vốn có; sẵn có; cố hữu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intrinsic to sth; inherent; native.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ kèm 的, dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cố hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vốn có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 固有
这是他固有的想法。
Zhè shì tā gùyǒu de xiǎngfǎ.
Đây là suy nghĩ vốn có của anh ấy.
每个民族都有固有的文化。
Měi gè mínzú dōu yǒu gùyǒu de wénhuà.
Mỗi dân tộc đều có nền văn hóa vốn có.