脏
Hán Việt: tạng
脏 (zāng) nghĩa là: bẩn; dơ
Ý nghĩa của 脏
脏 (zāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bẩn; dơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dirty; filthy.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 干净; 脏 đọc zàng nghĩa là nội tạng (心脏).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脏
你的衣服太脏了。
Nǐ de yīfu tài zāng le.
Quần áo của bạn bẩn quá.
别用脏手吃东西。
Bié yòng zāng shǒu chī dōngxi.
Đừng ăn bằng tay bẩn.