暂时
Hán Việt: tạm thời
暂时 (zàn shí) nghĩa là: tạm thời; tạm
Ý nghĩa của 暂时
暂时 (zàn shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạm thời; tạm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: temporary; provisional; for the time being.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ; 暂时的 + danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạm thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạm thời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 暂时
我暂时住在朋友家。
Wǒ zànshí zhù zài péngyou jiā.
Tôi tạm thời ở nhà bạn.
这个问题暂时不能解决。
Zhège wèntí zànshí bù néng jiějué.
Vấn đề này tạm thời chưa giải quyết được.