心脏
Hán Việt: tâm tạng
心脏 (xīn zàng) nghĩa là: tim; trái tim
Ý nghĩa của 心脏
心脏 (xīn zàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tim; trái tim. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heart; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 心脏病 = bệnh tim; lượng từ là 颗.
Lượng từ đi kèm: 颗
Đếm là 一颗心脏, không phải 一心脏. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tâm tạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tim" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 心脏
爷爷的心脏不太好。
Yéye de xīnzàng bú tài hǎo.
Tim của ông không được tốt lắm.
运动对心脏有好处。
Yùndòng duì xīnzàng yǒu hǎochù.
Vận động có lợi cho tim.