窄
Hán Việt: trách
窄 (zhǎi) nghĩa là: hẹp; chật
Ý nghĩa của 窄
窄 (zhǎi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hẹp; chật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: narrow; narrow-minded; badly off.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 宽 (rộng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 窄
这条路太窄了。
Zhè tiáo lù tài zhǎi le.
Con đường này hẹp quá.
房间又小又窄。
Fángjiān yòu xiǎo yòu zhǎi.
Căn phòng vừa nhỏ vừa chật.