增长
Hán Việt: tăng trưởng
增长 (zēng zhǎng) nghĩa là: tăng trưởng; tăng lên
Ý nghĩa của 增长
增长 (zēng zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng trưởng; tăng lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grow; to increase.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho số liệu, kinh tế, kiến thức (增长知识).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tăng trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng trưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 增长
经济增长很快。
Jīngjì zēngzhǎng hěn kuài.
Kinh tế tăng trưởng rất nhanh.
人口不断增长。
Rénkǒu búduàn zēngzhǎng.
Dân số không ngừng tăng lên.