制造
zhì zào
Hán Việt: chế tạo

制造 (zhì zào) nghĩa là: chế tạo; sản xuất; gây ra

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 制造

制造 (zhì zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chế tạo; sản xuất; gây ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to manufacture; to make.

💡 Mẹo dùng: 中国制造 = sản xuất tại Trung Quốc; 制造麻烦 = gây rắc rối.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chế tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chế tạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 制造

这家工厂制造汽车。
Zhè jiā gōngchǎng zhìzào qìchē.
Nhà máy này chế tạo ô tô.
这台电脑是中国制造的。
Zhè tái diànnǎo shì Zhōngguó zhìzào de.
Chiếc máy tính này do Trung Quốc sản xuất.

Từ liên quan