只
Hán Việt: chỉ
只 (zhǐ) nghĩa là: chỉ; chỉ có
Ý nghĩa của 只
只 (zhǐ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ; chỉ có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: but; only.
💡 Mẹo dùng: 只 + động từ; 只有……才…… = chỉ có… mới…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 只
我只有十块钱。
Wǒ zhǐ yǒu shí kuài qián.
Tôi chỉ có mười tệ.
他只会说汉语。
Tā zhǐ huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy chỉ biết nói tiếng Trung.