只好
Hán Việt: chỉ hảo
只好 (zhǐ hǎo) nghĩa là: đành phải; chỉ còn cách
Ý nghĩa của 只好
只好 (zhǐ hǎo) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đành phải; chỉ còn cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: without any better option; to have to; to be forced to.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 只能, 不得不; đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ hảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đành phải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 只好
没有车,我只好走路回家。
Méiyǒu chē, wǒ zhǐhǎo zǒulù huí jiā.
Không có xe, tôi đành phải đi bộ về nhà.
下雨了,我们只好在家看电视。
Xià yǔ le, wǒmen zhǐhǎo zài jiā kàn diànshì.
Trời mưa, chúng tôi đành ở nhà xem tivi.