总结
Hán Việt: tổng kết
总结 (zǒng jié) nghĩa là: tổng kết; bản tổng kết
Ý nghĩa của 总结
总结 (zǒng jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổng kết; bản tổng kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sum up; to conclude; summary.
💡 Mẹo dùng: Vừa động từ vừa danh từ; 总结经验 = rút kinh nghiệm.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个总结, không phải 一总结. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổng kết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổng kết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 总结
我们来总结一下今天的会议。
Wǒmen lái zǒngjié yíxià jīntiān de huìyì.
Chúng ta tổng kết lại cuộc họp hôm nay.
他写了一份工作总结。
Tā xiě le yí fèn gōngzuò zǒngjié.
Anh ấy viết một bản tổng kết công việc.