恋爱
Hán Việt: luyến ái
恋爱 (liàn ài) nghĩa là: yêu đương; yêu nhau; tình yêu
Ý nghĩa của 恋爱
恋爱 (liàn ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu đương; yêu nhau; tình yêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (romantic) love; 場|场[chǎng]; in love.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: 谈恋爱 (yêu đương), 跟…恋爱.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个恋爱, không phải 一恋爱. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "luyến ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu đương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恋爱
他们恋爱三年后结婚了。
Tāmen liàn'ài sān nián hòu jiéhūn le.
Họ yêu nhau ba năm rồi kết hôn.
你在跟谁谈恋爱?
Nǐ zài gēn shéi tán liàn'ài?
Bạn đang yêu ai vậy?