热爱
Hán Việt: nhiệt ái
热爱 (rè ài) nghĩa là: yêu tha thiết; yêu say mê; nhiệt tình yêu
Ý nghĩa của 热爱
热爱 (rè ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu tha thiết; yêu say mê; nhiệt tình yêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love ardently; to adore.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là tổ quốc, sự nghiệp, cuộc sống; không dùng cho tình yêu đôi lứa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu tha thiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 热爱
他热爱自己的工作。
Tā rè'ài zìjǐ de gōngzuò.
Anh ấy yêu tha thiết công việc của mình.
我们都热爱生活。
Wǒmen dōu rè'ài shēnghuó.
Chúng tôi đều yêu cuộc sống.