疼爱
Hán Việt: đông ái
疼爱 (téng ài) nghĩa là: yêu thương; cưng chiều; thương quý
Ý nghĩa của 疼爱
疼爱 (téng ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu thương; cưng chiều; thương quý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love dearly.
💡 Mẹo dùng: 疼爱 dùng cho người lớn thương trẻ nhỏ, mang sắc thái nâng niu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đông ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu thương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 疼爱
奶奶非常疼爱她的孙子。
Nǎinai fēicháng téng'ài tā de sūnzi.
Bà rất yêu thương cháu trai của mình.
父母都疼爱自己的孩子。
Fùmǔ dōu téng'ài zìjǐ de háizi.
Cha mẹ đều thương yêu con cái của mình.