包子
Hán Việt: bao tử
包子 (bāo zi) nghĩa là: bánh bao
Ý nghĩa của 包子
包子 (bāo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bánh bao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: steamed stuffed bun.
💡 Mẹo dùng: Bánh bao có nhân; 馒头 là bánh bao không nhân.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个包子, không phải 一包子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bánh bao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包子
我早上吃了两个包子。
Wǒ zǎoshang chī le liǎng gè bāozi.
Sáng nay tôi ăn hai cái bánh bao.
这家店的包子特别好吃。
Zhè jiā diàn de bāozi tèbié hǎochī.
Bánh bao của quán này đặc biệt ngon.