打包
dǎ bāo
Hán Việt: đả bao

打包 (dǎ bāo) nghĩa là: đóng gói; gói mang về

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 打包

打包 (dǎ bāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng gói; gói mang về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wrap; to pack; to ask for a doggy bag (at a restaurant).

💡 Mẹo dùng: Ở nhà hàng nghĩa là gói đồ ăn thừa mang về, rất thông dụng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả bao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng gói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打包

剩下的菜我们打包吧。
Shèng xià de cài wǒmen dǎbāo ba.
Món ăn còn thừa chúng ta gói mang về nhé.
他把书打包寄回家了。
Tā bǎ shū dǎbāo jì huí jiā le.
Anh ấy đóng gói sách gửi về nhà.

Từ liên quan